Ngày cập nhật mới nhất: 10/03/2026

Theo báo cáo của Tổng cục Thống kê: “Số trường hợp kết hôn giữa công dân Việt Nam và người nước ngoài tăng từ hơn 2.000 (2022) lên khoảng 19.000 (2025), chiếm gần 2,8% tổng số cuộc kết hôn trong nước.”

Xu hướng này cho thấy hôn nhân xuyên biên giới ngày càng phổ biến và đòi hỏi tuân thủ pháp lý chặt chẽ.

Về bản chất, đây là trình tự do cơ quan có thẩm quyền thực hiện nhằm xác lập quan hệ hôn nhân hợp pháp. Theo Luật Hôn nhân và Gia đình, Luật Hộ tịch và Nghị định 123/2015/NĐ-CP, các bên phải đáp ứng điều kiện về độ tuổi, tình trạng độc thân, năng lực hành vi. Hồ sơ gồm giấy tờ xuất trình và phải nộp, trong đó tài liệu nước ngoài cần hợp pháp hóa lãnh sự, dịch thuật, chứng thực theo quy định.

Thủ tục được thực hiện qua ba giai đoạn: tiếp nhận, thẩm tra – xác minh và ký, trao Giấy chứng nhận kết hôn, với thời hạn xử lý cụ thể. Lệ phí không áp dụng thống nhất toàn quốc mà do từng địa phương quy định, vì vậy cần tra cứu trước khi nộp hồ sơ.

Để tìm hiểu chi tiết, mời bạn cùng Idichthuat đọc tiếp bài viết dưới đây!

đăng ký kết hôn với người nước ngoài
Đăng ký kết hôn với người nước ngoài: quy trình & thủ tục mới nhất

Điều Kiện Đăng Ký Kết Hôn Với Người Nước Ngoài Là Gì?

Đăng ký kết hôn với người nước ngoài yêu cầu hai bên đáp ứng điều kiện theo Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 và Luật Hộ tịch 2014 về độ tuổi, tình trạng hôn nhân và năng lực hành vi. Hồ sơ của phía nước ngoài phải hợp lệ và còn giá trị theo quy định pháp luật.

1. Điều kiện đối với công dân Việt Nam

Theo Luật Hôn nhân và Gia đình 2014: “Công dân Việt Nam khi kết hôn với người nước ngoài phải đáp ứng đầy đủ các điều kiện như khi kết hôn trong nước. Các điều kiện này được xem xét độc lập, không phụ thuộc vào quốc tịch của bên còn lại.”

Cụ thể, cần bảo đảm 4 nhóm điều kiện sau:

  • Về độ tuổi: Nam từ đủ 20 tuổi trở lên, nữ từ đủ 18 tuổi trở lên tại thời điểm đăng ký. Đây là ngưỡng tối thiểu nhằm bảo đảm sự trưởng thành về nhận thức và trách nhiệm pháp lý.
  • Về tình trạng hôn nhân: Người đăng ký phải đang độc thân hoặc đã chấm dứt quan hệ hôn nhân trước đó bằng bản án ly hôn đã có hiệu lực pháp luật hoặc giấy chứng tử của vợ, chồng. Việt Nam áp dụng nguyên tắc một vợ một chồng nên không chấp nhận việc kết hôn khi đang có hôn nhân hợp pháp khác.
  • Về năng lực hành vi dân sự: Không thuộc trường hợp mất hoặc bị hạn chế năng lực hành vi dân sự theo quyết định của Tòa án, nhằm bảo đảm việc kết hôn được xác lập trên cơ sở tự nguyện và minh mẫn.
  • Không thuộc các trường hợp cấm kết hôn, điển hình như:
  • Kết hôn giả tạo nhằm mục đích xuất nhập cảnh.
  • Cưỡng ép kết hôn.
  • Kết hôn giữa những người có quan hệ huyết thống trong phạm vi ba đời.
  • Kết hôn giữa cha mẹ nuôi và con nuôi.

Đây là các nguyên tắc cơ bản nhằm bảo vệ đạo đức xã hội và trật tự công cộng theo pháp luật Việt Nam.

2. Điều kiện đối với người nước ngoài

Đối với người nước ngoài, việc đăng ký kết hôn tại Việt Nam phải đồng thời tuân thủ pháp luật của quốc gia mà họ mang quốc tịch và các nguyên tắc cơ bản của pháp luật Việt Nam.

Theo quy định của Luật Hộ tịch 2014: “Điều kiện kết hôn của người nước ngoài trước hết được xác định theo pháp luật quốc tịch của họ.”

Điều này có nghĩa là độ tuổi, tình trạng hôn nhân và các điều kiện khác phải phù hợp với luật nước họ. Tuy nhiên, nếu những quy định đó trái với nguyên tắc cơ bản của pháp luật Việt Nam, ví dụ cho phép đa thê, thì vẫn không được chấp nhận khi đăng ký tại Việt Nam.

Trong thực tế, hồ sơ của người nước ngoài thường bao gồm:

  • Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân hoặc giấy chứng nhận đủ điều kiện kết hôn do cơ quan có thẩm quyền nước ngoài cấp.
  • Hộ chiếu hoặc giấy tờ có giá trị thay thế hộ chiếu.
  • Giấy tờ chứng minh cư trú hợp pháp tại Việt Nam (nếu có).

Các giấy tờ này phải còn giá trị tại thời điểm nộp hồ sơ; riêng giấy xác nhận độc thân thường có thời hạn khoảng 6 tháng, tùy quy định từng quốc gia.

Điều kiện gì khi đăng ký kết hôn với người nước ngoài?

Hồ Sơ Đăng Ký Kết Hôn Với Người Nước Ngoài Gồm Những Gì?

Hồ sơ đăng ký kết hôn với người nước ngoài gồm giấy tờ xuất trình và giấy tờ phải nộp theo Nghị định 123/2015/NĐ-CP và Luật Hộ tịch 2014, kèm yêu cầu cụ thể về nội dung và thời hạn. Giấy tờ nước ngoài phải được hợp pháp hóa lãnh sự, dịch thuật, chứng thực và bổ sung trong các trường hợp đặc thù.

1. Giấy tờ phải xuất trình

Theo Điều 10 Nghị định 123/2015/NĐ-CP: “Giấy tờ xuất trình được dùng để đối chiếu thông tin nhân thân khi tiếp nhận hồ sơ. Cơ quan đăng ký chỉ kiểm tra bản chính và không lưu giữ, trừ trường hợp có yêu cầu sao y.”

Cụ thể:

  • Đối với công dân Việt Nam: Xuất trình hộ chiếu, căn cước công dân, chứng minh nhân dân hoặc giấy tờ có dán ảnh và thông tin cá nhân còn giá trị sử dụng. Thông tin trên giấy tờ phải thống nhất với nội dung kê khai trong tờ khai đăng ký kết hôn.
  • Đối với người nước ngoài: Xuất trình hộ chiếu, giấy tờ đi lại quốc tế hoặc thẻ cư trú còn thời hạn. Các giấy tờ này phải còn hiệu lực tại thời điểm nộp hồ sơ và thể hiện đầy đủ thông tin nhân thân.

2. Giấy tờ phải nộp

Khác với giấy tờ xuất trình, giấy tờ phải nộp là thành phần chính cấu thành hồ sơ và sẽ được lưu tại cơ quan hộ tịch. Chỉ cần thiếu một tài liệu bắt buộc, hồ sơ có thể bị từ chối tiếp nhận.

Theo khoản 1 Điều 30 Nghị định 123/2015/NĐ-CP, hồ sơ cơ bản bao gồm:

  • Tờ khai đăng ký kết hôn theo mẫu.
  • Giấy tờ chứng minh tình trạng hôn nhân của người nước ngoài do cơ quan có thẩm quyền nước họ cấp, xác nhận hiện không có vợ hoặc chồng hợp pháp.

Trường hợp quốc gia của người nước ngoài không cấp giấy xác nhận độc thân, có thể thay thế bằng văn bản xác nhận người đó đủ điều kiện kết hôn theo pháp luật nước họ, với điều kiện nội dung phải thể hiện rõ tình trạng hôn nhân tại thời điểm cấp.

Về thời hạn sử dụng, nếu giấy tờ không ghi rõ thời hạn thì mặc nhiên có giá trị trong 06 tháng kể từ ngày cấp. Đáng lưu ý, giấy xác nhận của tổ chức y tế theo khoản 1 Điều 38 Luật Hộ tịch 2014 (xác nhận không mắc bệnh tâm thần hoặc bệnh khác làm mất khả năng nhận thức, làm chủ hành vi) cũng chỉ có giá trị trong 06 tháng.

3. Trường hợp phải bổ sung giấy tờ

Ngoài hồ sơ cơ bản, một số trường hợp đặc thù sẽ cần bổ sung thêm tài liệu. Việc xác định đúng ngay từ đầu giúp tránh kéo dài thời gian giải quyết.

  • Trường hợp đã ly hôn hoặc hủy kết hôn ở nước ngoài: Công dân Việt Nam phải nộp bản sao trích lục hộ tịch đã được ghi vào sổ việc ly hôn theo khoản 2 Điều 36 Nghị định 123/2015/NĐ-CP. Đây là căn cứ chứng minh tình trạng hôn nhân hợp pháp tại Việt Nam.
  • Đối với công chức, viên chức hoặc người đang phục vụ trong lực lượng vũ trang: Cần có văn bản xác nhận của cơ quan, đơn vị quản lý về việc kết hôn với người nước ngoài không trái quy định nội bộ. Văn bản này mang tính chất quản lý ngành, không thay thế các điều kiện kết hôn theo luật chung.

4. Yêu cầu về dịch thuật và chứng thực

Nguyên tắc chung là mọi giấy tờ bằng tiếng nước ngoài phải được dịch sang tiếng Việt trước khi nộp. Bản dịch phải được công chứng hoặc chứng thực chữ ký người dịch theo quy định tại khoản 3 Điều 2 Nghị định 123/2015/NĐ-CP.

Bên cạnh đó, theo kinh nghiệm dịch thuật của Idichthuat, các giấy tờ do cơ quan nước ngoài cấp còn phải thực hiện thủ tục hợp pháp hóa lãnh sự (trừ trường hợp được miễn theo điều ước quốc tế). Thiếu bước này, hồ sơ thường sẽ bị yêu cầu bổ sung hoặc không được tiếp nhận.

Hồ sơ đăng ký kết hôn với người nước ngoài gồm những gì?

Quy Trình Thủ Tục Đăng Ký Kết Hôn Với Người Nước Ngoài Tại Việt Nam

Trình tự đăng ký kết hôn có yếu tố nước ngoài được thực hiện theo Luật Hộ tịch 2014 và Nghị định 123/2015/NĐ-CP. Về cơ bản, thủ tục gồm ba bước chính: nộp hồ sơ – thẩm tra, xác minh – ký và trao Giấy chứng nhận kết hôn. Mỗi bước đều có yêu cầu pháp lý riêng và thời hạn giải quyết cụ thể.

Bước 1: Nộp hồ sơ

Trước hết, hai bên nam, nữ phải trực tiếp nộp hồ sơ tại Phòng Tư pháp thuộc Ủy ban nhân dân cấp huyện nơi công dân Việt Nam cư trú. Nguyên tắc chung là không được ủy quyền nộp thay, trừ trường hợp có lý do chính đáng theo quy định pháp luật.

Khi tiếp nhận, công chức hộ tịch sẽ kiểm tra thành phần hồ sơ, đối chiếu giấy tờ xuất trình và xác định tính hợp lệ. Nếu hồ sơ đầy đủ, cơ quan tiếp nhận sẽ cấp giấy biên nhận; nếu chưa đạt yêu cầu, đương sự được hướng dẫn bổ sung bằng văn bản để hoàn thiện đúng quy định.

Bước 2: Thẩm tra, xác minh hồ sơ (15 ngày làm việc)

Trong thời hạn 15 ngày kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ, cơ quan hộ tịch tiến hành thẩm tra điều kiện kết hôn của các bên. Nội dung thẩm tra thường bao gồm việc kiểm tra tính xác thực của giấy tờ, tình trạng hôn nhân và việc đáp ứng các điều kiện theo luật định.

Nếu các bên đáp ứng đầy đủ điều kiện kết hôn, Phòng Tư pháp sẽ báo cáo và đề xuất Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp huyện ký Giấy chứng nhận kết hôn. Đây là bước phê duyệt cuối cùng về mặt hành chính.

Trong những trường hợp cần thiết, cơ quan có thẩm quyền có thể tiến hành phỏng vấn nhằm làm rõ mục đích kết hôn, bảo đảm không có yếu tố giả tạo hoặc vi phạm pháp luật. Việc phỏng vấn không áp dụng bắt buộc cho mọi hồ sơ mà phụ thuộc vào tính chất cụ thể của từng trường hợp.

Bước 3: Ký và trao Giấy chứng nhận kết hôn

Sau khi được chấp thuận, Phòng Tư pháp sẽ thông báo để hai bên đến trụ sở Ủy ban nhân dân cấp huyện thực hiện thủ tục đăng ký. Sự có mặt của cả hai bên là yêu cầu bắt buộc; không được ủy quyền cho người khác ký thay.

Tại buổi đăng ký, công chức hộ tịch xác nhận lại ý chí tự nguyện kết hôn của hai bên. Nếu hai bên vẫn đồng ý, họ sẽ ký vào Sổ hộ tịch và ký vào 02 bản chính Giấy chứng nhận kết hôn.

Kể từ thời điểm thông tin được ghi vào Sổ hộ tịch và Giấy chứng nhận được trao, quan hệ hôn nhân chính thức được pháp luật Việt Nam công nhận và bảo hộ.

Cách đăng ký kết hôn với người nước ngoài trên VNeID

Lệ Phí Đăng Ký Kết Hôn Với Người Nước Ngoài Là Bao Nhiêu?

Lệ phí đăng ký kết hôn có yếu tố nước ngoài không áp dụng một mức thống nhất trên toàn quốc mà được quy định theo từng địa phương. Vì vậy, trước khi nộp hồ sơ, đương sự nên kiểm tra mức thu cụ thể tại nơi thực hiện thủ tục để chủ động chuẩn bị chi phí.

1. Căn cứ xác định lệ phí

Nguyên tắc thu lệ phí hộ tịch có yếu tố nước ngoài được quy định tại Thông tư 85/2019/TT-BTC (được sửa đổi, bổ sung bởi Thông tư 106/2021/TT-BTC). Theo đó, thẩm quyền quyết định mức thu cụ thể thuộc về Hội đồng nhân dân cấp tỉnh.

Điều này đồng nghĩa với việc mỗi tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương sẽ ban hành nghị quyết riêng quy định mức lệ phí áp dụng trên địa bàn. Mức thu phải phù hợp với điều kiện kinh tế – xã hội của địa phương và không trái với khung hướng dẫn của Bộ Tài chính.

2. Mức lệ phí thực tế

Trên thực tế, lệ phí đăng ký kết hôn với người nước ngoài tại nhiều địa phương dao động từ khoảng 1.000.000 đồng đến 1.500.000 đồng cho mỗi trường hợp. Đây là mức phổ biến tại các tỉnh, thành phố lớn.

Chẳng hạn, tại Đà Nẵng, mức lệ phí hiện hành là 1.500.000 đồng/trường hợp. Trong khi đó, tại Bắc Giang, mức thu là 1.000.000 đồng/trường hợp theo nghị quyết của Hội đồng nhân dân tỉnh.

Ngoài lệ phí hành chính, người đăng ký còn có thể phát sinh thêm các khoản chi phí khác như dịch thuật, công chứng, hợp pháp hóa lãnh sự hoặc khám sức khỏe. Vì vậy, tổng chi phí thực tế thường cao hơn mức lệ phí nêu trên và cần được tính toán đầy đủ ngay từ đầu.

Những Câu Hỏi Thường Gặp Khi Làm Thủ Tục Đăng Ký Kết Hôn Với Người Nước Ngoài

1. Dịch giấy đăng ký kết hôn mất bao lâu?

Thời gian dịch giấy đăng ký kết hôn thường từ 1-3 ngày làm việc, tùy thuộc vào độ phức tạp và yêu cầu hợp pháp hóa lãnh sự. Dịch vụ nhanh có thể rút ngắn thời gian xuống 24 giờ.

2. Bản dịch công chứng giấy đăng ký kết hôn tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn có khác nhau về định dạng không?

Có, bản dịch công chứng giấy đăng ký kết hôn tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn có khác nhau về định dạng.

Nguyên nhân là do mỗi quốc gia có quy định pháp lý và cách trình bày giấy tờ khác nhau, bao gồm cả bố cục, thuật ngữ và nội dung. Ví dụ, giấy đăng ký kết hôn của Nhật Bản thường bao gồm thông tin chi tiết về gia đình, trong khi tại Hàn Quốc, giấy tờ có thể phải ghi cả “mã quốc gia”.

Để tìm hiểu chi tiết và tải mẫu dịch thuật chuẩn, bạn có thể đọc thêm bài viết: Mẫu dịch thuật giấy kết hôn Tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn, Đức, Nga.

3. Có cần dịch thuật và công chứng giấy tờ nước ngoài không?

Có. Mọi giấy tờ bằng tiếng nước ngoài phải được dịch thuật công chứng sang tiếng Việt. Ngoài ra, giấy tờ nước ngoài cần được hợp pháp hóa lãnh sự, trừ trường hợp được miễn theo điều ước quốc tế.

4. Hồ sơ đăng ký kết hôn có thể nộp thay không?

Không. Hai bên nam, nữ phải trực tiếp nộp hồ sơ tại Phòng Tư pháp thuộc Ủy ban nhân dân cấp huyện nơi công dân Việt Nam cư trú. Trường hợp ngoại lệ chỉ áp dụng khi có lý do chính đáng theo quy định pháp luật.

5. Đơn vị nào dịch thuật giấy đăng ký kết hôn nào uy tín, chuyên nghiệp?

Idichthuat là đơn vị chuyên nhận dịch thuật giấy tờ tùy thân, dịch thuật giấy đăng ký kết hôn với quy trình chuyên nghiệp, kiểm soát chất lượng chặt chẽ và đáp ứng đầy đủ yêu cầu pháp lý khi nộp hồ sơ tại cơ quan nhà nước hoặc sử dụng cho mục đích visa, định cư, kết hôn với người nước ngoài.

4 lợi thế nổi bật của Idichthuat gồm:

  • Độ chuẩn xác và chính xác cao: Nội dung được chuyển ngữ đúng thuật ngữ hộ tịch – pháp lý, đảm bảo thống nhất thông tin nhân thân, hạn chế tối đa sai sót có thể ảnh hưởng đến tính hợp lệ hồ sơ.
  • Chứng chỉ nghiệp vụ chất lượng: Đội ngũ biên dịch viên có chuyên môn phù hợp, đáp ứng yêu cầu công chứng, hợp pháp hóa lãnh sự và sử dụng tại cơ quan có thẩm quyền.
  • Chi phí hợp lý: Báo giá minh bạch, tương xứng với độ phức tạp của tài liệu và ngôn ngữ dịch, giúp khách hàng chủ động kế hoạch tài chính.
  • Cung cấp dịch vụ toàn diện: Hỗ trợ trọn gói từ dịch thuật, công chứng, sao y đến tư vấn quy trình sử dụng bản dịch theo từng mục đích pháp lý cụ thể.

Nếu bạn cần dịch thuật giấy đăng ký kết hôn nhanh chóng, chính xác và đúng chuẩn pháp lý, hãy liên hệ Idichthuat để được tư vấn chi tiết và báo giá cụ thể theo từng loại hồ sơ.

5/5 - (166 votes)
phonezalo